Cáp Chống Cháy CU/XLPE/STA/LSZH 0.6/1kV | Giá Nhà Máy

Cáp Chống Cháy CU/XLPE/STA/LSZH Hạ Thế: Giải Pháp Bọc Giáp Bền Vững Cho Dự Án Công Nghiệp

Một vụ hỏa hoạn xảy ra bên trong hầm cáp, trục kỹ thuật tòa nhà (riser) hay phòng máy chủ trung tâm dữ liệu có thể phá hủy hoàn toàn hệ thống mạch điện từ trước khi ngọn lửa bùng phát diện rộng. Nguy hiểm hơn, khí độc halogen sinh ra từ các loại cáp thông thường sẽ ăn mòn các thiết bị đóng cắt, trong khi khói đen dày đặc làm tê liệt các lối thoát hiểm.

Dòng sản phẩm cáp chống cháy CU/XLPE/STA/LSZH cao cấp được thiết kế chuyên dụng để bẻ gãy chuỗi sự cố nguy hiểm này. Nhờ lớp băng mica chịu nhiệt vượt trội, cáp đảm bảo duy trì nguồn điện dự phòng khẩn cấp hoạt động liên tục ngay cả ở nhiệt độ 750°C. Lớp vỏ bọc làm bằng chất liệu cáp chống cháy ít khói không halogen (LSZH) giúp triệt tiêu gần như hoàn toàn khí axit độc hại, bảo vệ tối đa tính mạng con người và hệ thống thiết bị đắt tiền xung quanh.

Đối với các phòng thu mua, nhà thầu EPC và kỹ sư cơ điện đang quản lý dự án tổ hợp cao tầng, trạm biến áp hay mạng lưới công trình ngầm tại Việt Nam, sản phẩm này chính là chìa khóa vàng giúp tối ưu chi phí bọc bảo vệ và giảm thiểu rủi ro pháp lý về nghiệm thu phòng cháy chữa cháy (PCCC).

Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001:2015, sẵn sàng cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO CQ cáp điện phục vụ thông quan tại các cảng Việt Nam (Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng) và hỗ trợ quy trình đánh giá nhà máy (Factory Audit) trực tiếp cho chủ đầu tư.

Tại Sao Kỹ Sư Cơ Điện Luôn Đưa Dòng Cáp Này Vào Bản Vẽ Thiết Kế?

1. Lớp băng mica chống cháy chuyên dụng + Cách điện XLPE

Cáp sở hữu khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện ở nhiệt độ 750°C trong vòng 90 phút theo tiêu chuẩn iec 60331-21 (và đáp ứng chuẩn BS 6387 CWZ khi có yêu cầu).

Lợi ích dự án: Hệ thống bơm chữa cháy, quạt tăng áp cầu thang và biển báo thoát hiểm luôn được cấp nguồn liên tục trong thời gian xảy ra hỏa hoạn. Công trình dễ dàng đạt chứng nhận nghiệm thu PCCC mà không cần tốn thêm chi phí cho các hệ thống ống luồn chống cháy chuyên dụng đắt đỏ.

2. Sử dụng đồng nhất hợp chất ít khói không halogen (LSZH)

Hàm lượng khí axit halogen sinh ra khi cháy thấp hơn 0.5% (IEC 60754-1) và độ xuyên thấu ánh sáng của khói đạt trên 60% (IEC 61034).

Lợi ích dự án: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ăn mòn gây hư hỏng hệ thống tủ PLC, tủ rack máy chủ và các thiết bị điều khiển HVAC ngoại vi. Trong môi trường hỏa hoạn, hệ thống đèn chiếu sáng sự cố vẫn hiển thị rõ ràng – một điều kiện bắt buộc đối với các công trình công cộng và ga tàu điện ngầm.

3. Lớp giáp băng thép mạ kẽm STA (Galvanised Steel Tape Armour)

Lớp giáp băng thép mạ kẽm sta được quấn dập định hình dạng xoắn ốc phía trên lớp đệm nội, mang lại khả năng chống lực ép hướng tâm cực cao.

Lợi ích dự án: Dòng cáp ngầm bọc giáp chống cháy này có thể chôn trực tiếp dưới lòng đất hoặc đi ngầm trong kết cấu bê tông mà không cần ống bảo vệ cơ học độc lập. Nhờ đó, tổng chiều dài vật tư phụ và chi phí nhân công kéo cáp tại công trường được cắt giảm đáng kể.

4. Ruột dẫn đồng tinh luyện, chịu nhiệt liên tục 90°C

Sử dụng ruột dẫn đồng bện Class 2 (Plain Annealed Copper) kết hợp với lớp cách điện Polyethylene liên kết chéo (XLPE) cho cấp điện áp cáp nguồn hạ thế chống cháy 0.6/1kv.

Lợi ích dự án: Mang lại khả năng chịu tải dòng điện lớn hơn đáng kể trên mỗi mm² so với các dòng cáp cách điện PVC tương đương. Độ sụt áp trên các tuyến cáp đường dài được giảm thiểu tối đa, cho phép tối ưu hóa tiết diện ruột dẫn đồng nhỏ hơn – giúp giảm trực tiếp chi phí bốc tách khối lượng vật tư (BOM) của toàn dự án.

5. Vỏ bọc kháng tia UV và bền bỉ với dầu mỡ

Lớp vỏ ngoài LSZH được nhiệt đới hóa đặc biệt, công thức tối ưu hóa cho các ứng dụng ngoài trời và khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với hydrocarbon.

Lợi ích dự án: Kéo dài tuổi thọ vận hành khi đi trên các máng cáp hở của trang trại điện mặt trời, hệ thống ống công nghệ trong nhà máy lọc dầu, hay sàn quay của turbine gió. Chu kỳ bảo trì, thay thế hệ thống dây dẫn được nới rộng, tối ưu chi phí vòng đời tài sản cho chủ đầu tư.

Thông Số Kỹ Thuật: Điện Pháp, Cơ Học & Đặc Tính Chống Cháy

Thông số kỹ thuậtChi tiết cấu trúc và Tiêu chuẩn áp dụng
Ruột dẫn (Conductor)Đồng tinh luyện bện tròn Class 2 theo tiêu chuẩn IEC 60228
Lớp chịu lửa (Fire barrier)Băng sợi thủy tinh mica, quấn trực tiếp quanh ruột dẫn
Lớp cách điện (Insulation)Polyethylene liên kết chéo (XLPE), loại GP8
Lớp đệm lót (Bedding)Hợp chất ít khói không halogen (LSZH compound)
Lớp bọc giáp (Armour)Giáp băng thép mạ kẽm (STA), quấn xoắn ốc
Vỏ bọc ngoài (Outer sheath)Nhựa LSZH, màu đen (Kháng UV); các màu khác theo yêu cầu
Điện áp định mức ($U_0/U$)600/1000 V (0.6/1 kV)
Điện áp thử nghiệm3.5 kV AC trong vòng 5 phút
Nhiệt độ vận hành liên tục-15°C đến +90°C (tại ruột dẫn)
Nhiệt độ cực đại khi ngắn mạch+250°C
Bán kính uốn cong tối thiểu15 lần đường kính ngoài của cáp
Đặc tính chống cháy (Fire resistance)IEC 60331-21 (750°C / 90 phút); Khách chọn thêm: BS 6387 CWZ
Mật độ khói (Smoke density)IEC 61034-1/2 — Độ xuyên thấu ánh sáng ≥ 60%
Hàm lượng khí axit HalogenIEC 60754-1 — ≤ 0.5%

*Nhà máy nhận sản xuất theo đơn đặt hàng dự án với tiết diện ruột dẫn đồng từ 1.5 mm² đến 500 mm², tùy chọn số lõi và phiên bản có màn chắn chống nhiễu. Hãy liên hệ ngay để nhận catalog kích thước chi tiết và hướng dẫn lực kéo cáp an toàn.

Minh Chứng Chất Lượng Tại Các Môi Trường Khắc Nghiệt

  • Sảnh bệnh viện, nhà ga sân bay, chung cư cao tầng: Duy trì nguồn điện huyết mạch cho các mạch cứu sinh, nơi hàng ngàn hành tinh và cư dân phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống hút khói trung tâm và chuông báo cháy phân tầng. Vỏ bọc LSZH giữ cho mật độ khói luôn ở mức tối thiểu để hệ thống đèn Exit/đèn báo trần có thể nhìn thấy được từ xa.

  • Hầm tàu điện ngầm (Metro) và hầm đường sắt: Lớp bọc giáp STA chịu được tải trọng tĩnh vĩnh cửu từ lớp đất đá lấp và sự chuyển dịch của nền móng ngầm. Lớp vỏ không chứa halogen ngăn ngừa hiện tượng tích tụ màng axit ăn mòn lên hệ thống cáp tín hiệu, phụ kiện ray và các thành phần đầu máy toa xe.

  • Hệ thống phân phối nguồn trung tâm dữ liệu (Data Center): Khi xảy ra sự cố quá nhiệt sinh khói âm ỉ, cấu trúc hóa học không halogen sẽ bảo vệ các cụm máy chủ mật độ cao khỏi sự tấn công của axit trong không khí, đồng thời lớp băng chịu lửa giữ cho mạch ngắt khẩn cấp và hệ thống cửa từ tự động luôn trực chiến.

  • Khu vực công nghệ nhà máy Dầu khí – Hóa chất: Lớp vỏ LSZH kháng dầu kết hợp cùng giáp băng thép giúp cáp chịu được các tia bắn hydrocarbon ngẫu nhiên và môi trường đất nhiễm bẩn. Đặc tính chống cháy vượt trội giúp các van xả áp khẩn cấp và bơm bù áp nước chữa cháy hoạt động đủ lâu để cách ly vùng nguy hiểm an toàn.

  • Trang trại điện gió và điện mặt trời quy mô lớn: Thiết kế bọc giáp STA cho phép chôn trực tiếp, cắt giảm hoàn toàn chi phí đi ống luồn cáp trên hàng trăm mét mương rãnh. Khả năng chịu nhiệt liên tục 90°C hoàn toàn tương thích với biểu đồ phụ tải biến thiên của inverter và trạm biến áp, đi kèm vỏ bọc kháng UV chống chọi tốt với thời tiết trên các máng cáp hở.

Chứng Nhận Chất Lượng & Tiêu Chuẩn Phù Hợp

  • ✅ Khả năng chịu lửa trong dòng lửa trần: IEC 60331-21 (750°C, 90 phút)

  • ✅ Chống cháy, phun nước & va đập cơ học đồng thời: BS 6387 Nhóm CWZ (Tùy chọn nâng cao, có sẵn biên bản thử nghiệm)

  • ✅ Mật độ khói: IEC 61034-1/2

  • ✅ Phát thải khí Halogen: IEC 60754-1

  • ✅ Chỉ số độc tính thấp (Low toxicity index): Tương đương yêu cầu danh mục NES 02-713

  • ✅ Quy định Sản phẩm Xây dựng Liên minh Châu Âu (CPR EU 305/2011): Có sẵn Tuyên bố Chất lượng DoP (Thông dụng phân hạng Euroclass Dca-s2,d2,a1; có thể tùy chỉnh phân hạng cao hơn khi yêu cầu)

  • ✅ Đạt tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại RoHS (2011/65/EU)

  • ✅ Hệ thống quản lý chất lượng nhà máy: ISO 9001:2015

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Hỏi: Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáp băng thép STA và giáp sợi thép SWA là gì? Loại nào phù hợp nhất để chôn trực tiếp?

Trả lời: Cáp STA (Steel Tape Armour – Giáp băng thép) sở hữu khả năng chống lực ép hướng tâm (radial crush resistance) cực tốt, rất phù hợp cho các ứng dụng chôn trực tiếp trong lòng đất, bọc trong bê tông hoặc đi dưới sàn hầm, nơi cáp phải chịu tải trọng đè nén từ phía trên.

Ngược lại, cáp SWA (Steel Wire Armour – Giáp sợi thép) lại chịu lực kéo căng (tensile load) vượt trội, chuyên dùng cho các tuyến cáp kéo thẳng đứng dọc trục kỹ thuật tòa nhà cao tầng, thả giếng sâu hoặc đi trên máng treo có khoảng cách lớn. Đối với các tuyến cáp nguồn hạ thế đi ngầm ngang thông thường trong khu công nghiệp, cáp STA là phương án tối ưu nhất cả về trọng lượng lẫn chi phí vật tư.

Hỏi: Làm thế nào để chúng tôi kiểm tra nghiệm thu chứng chỉ chống cháy phục vụ cho hồ sơ hoàn công dự án?

Trả lời: Theo yêu cầu của dự án, chúng tôi sẽ cung cấp chứng chỉ thử nghiệm xuất xưởng Loại 3.1 (Type-test certificate) theo tiêu chuẩn EN 10204. Cáp được lấy mẫu kiểm tra theo từng lô sản xuất dựa trên tiêu chuẩn iec 60331-21 (750°C trong 90 phút) hoặc các nhóm danh mục cụ thể của tiêu chuẩn BS 6387 do bạn chỉ định.

Tất cả các báo cáo thử nghiệm (Test Reports) đều được cấp bởi các phòng thí nghiệm độc lập (Third-party laboratory) có chứng nhận quốc tế. Khi gửi yêu cầu báo giá (RFQ), quý khách vui lòng đính kèm điều khoản kỹ thuật cụ thể và thời gian chịu lửa mà Tư vấn giám sát/Cơ quan thẩm duyệt PCCC yêu cầu để nhà máy cấu hình chính xác quy trình kiểm định vào kế hoạch chất lượng sản xuất.

Hỏi: Sản phẩm này có thể dùng trực tiếp cho hệ thống thang máy chữa cháy cần chịu được tia nước phun áp lực từ vòi cứu hỏa không?

Trả lời: Cáp cấu trúc CU/XLPE/STA/LSZH tiêu chuẩn đã đáp ứng hoàn hảo khả năng chống cháy cách điện trong lửa trần. Tuy nhiên, đối với các mạch đặc biệt yêu cầu chịu tác động đồng thời của nhiệt độ cao, va đập cơ học và phun nước trực tiếp (tiêu chuẩn BS 6387 loại W hoặc Z), chúng tôi sẽ bổ sung thêm các lớp băng chống lửa gia cường chịu nước đặc biệt và tiến hành thử nghiệm tổ hợp. Dòng cáp đa nhiệm này sẽ được chế tạo riêng theo đơn đặt hàng. Quý khách hãy chia sẻ chu kỳ hoạt động và điều khoản luật phòng cháy áp dụng tại địa phương với đội ngũ kỹ sư ứng dụng của chúng tôi để nhận phương án cấu hình tối ưu nhất.

Hỏi: Mã HS Code của dòng cáp này khi nhập khẩu về Việt Nam là gì và thuế suất ưu đãi có CO như thế nào?

Trả lời: Đối với dòng cáp nguồn hạ thế bọc giáp chống cháy, có lõi đồng, sử dụng cho cấp điện áp 0.6/1kV, mã HS Code thông dụng thường áp vào nhóm 8544.42 hoặc 8544.60 (tùy thuộc vào cấu trúc số lõi và tiết diện cụ thể).

Khi nhập khẩu trực tiếp về các cảng tại Việt Nam, tùy vào quốc gia của nhà máy sản xuất, chúng tôi sẽ cung cấp chứng nhận xuất xứ CO tương ứng (như Form E cho khu vực ASEAN – Trung Quốc, Form D cho nội khối ASEAN, hoặc Form EUR.1 cho Châu Âu) giúp doanh nghiệp của bạn được hưởng mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường giảm về 0% hoặc mức rất thấp tùy thời điểm).

Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho một chuyến hàng thử nghiệm về các cảng Hải Phòng hoặc Cát Lái là bao nhiêu?

Trả lời: Đối với các mã cáp tiêu chuẩn, MOQ thông thường cho mỗi cỡ size dao động từ 500m đến 1000m (tương đương 1 bobbin gỗ tiêu chuẩn). Tuy nhiên, đối với các nhà thầu EPC cần chạy thử nghiệm tiến độ hoặc mua gom cho hạng mục sửa chữa nhỏ lẻ, chúng tôi có chính sách linh hoạt hỗ trợ ghép lô sản xuất để giảm MOQ cho chuyến hàng đầu tiên cập cảng Cát Lái (TP.HCM) hoặc Hải Phòng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận điều phối dự án Việt Nam để được kiểm tra tồn kho phôi thép và lịch chạy máy gần nhất.

Để nhận bảng thông số kích thước chi tiết, biểu mẫu tùy chọn cấu hình số lõi/màu sắc vỏ bọc, hoặc cập nhật tiến độ sản xuất mới nhất, xin vui lòng kết nối trực tiếp với kỹ sư cáp của chúng tôi.

Gửi yêu cầu kỹ thuật của bạn ngay hôm nay — bộ phận hỗ trợ kỹ thuật và dự án sẽ phản hồi và gửi bảng báo giá chi tiết, trọn gói kèm bộ tài liệu chứng chỉ kiểm định trong vòng 24 giờ làm việc.